ắt là

ắt là

Anh ấy đã học rất chăm chỉ, ắt là anh ấy sẽ đỗ kỳ thi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ / Kết cấu tình thái:
    • Biểu thị sự suy luận chắc chắn, khẳng định một cách căn cứ: "ắt " dùng để diễn tả một kết luận, một điều được cho hiển nhiên hoặc chắc chắn sẽ xảy ra dựa trên những dấu hiệu, tình huống đã biết. tương đương với "chắc chắn ", "nhất định " trong tiếng Việt.
    • Nhấn mạnh tính tất yếu của một hành động hoặc trạng thái: "ắt " thường đứng trước một mệnh đề để khẳng định rằng điều đó không thể khác được.
dụ sử dụng
  • (Dựa vào sự chăm chỉ, kết luận chắc chắn rằng sẽ thành công.)
  • (Nhìn dấu hiệu trời tối, suy luận chắc chắn sắp mưa.)
  • (Khẳng định rằng hành động của anh ấy căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ắt " trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển: Thường xuất hiện trong văn học, tác phẩm cổ, hoặc lời nói tính suy luận triết lý.
    • Người đức, ắt trời sẽ phù hộ. (Suy luận về luật nhân quả, mang tính khẳng định mạnh mẽ.)
  • Kết hợp với "thì" để tăng cường tính logic: "ắt ... thì..."
    • Nếu đã hứa, ắt phải giữ lời thì mới đáng tin. (Nhấn mạnh điều kiện hệ quả tất yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ắt (phó từ, cổ): chắc chắn, nhất định.
    • Ắt ngày thành công. (Chắc chắn sẽ ngày thành công.)
  • Hẳn (kết cấu tình thái): cũng biểu thị suy luận, nhưng mức độ chắc chắn thấp hơn "ắt ".
    • Hẳn anh ấy quên giờ rồi. (Suy luận phần phỏng đoán, không chắc tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắc chắn : khẳng định tuyệt đối, không nghi ngờ.
    • Chắc chắn ngày mai trời đẹp.
  • Nhất định : nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc tất yếu.
    • Nhất định tôi sẽ đến.
  • Quyết : mang sắc thái quả quyết, dứt khoát.
    • Quyết không thể sai được.
Thành ngữ liên quan
  • Ắt như vậy: một cách nói tắt, khẳng định điều đó hiển nhiên.
    • Không cần bàn cãi, ắt như vậy. (Mọi người đều đồng ý rằng điều đó đúng.)
  • Ắt , ắt không: diễn tả sự tất yếu trong đối lập, thường dùng trong triết lý hoặc dự đoán.
    • Việc này ắt nguyên nhân, ắt không phải ngẫu nhiên. (Nhấn mạnh tính logic của sự việc.)